年
年 1. Nghĩa và Cách Đọc
Trang này hiển thị tất cả kanji JLPT. Nhấp vào từng kanji để học ý nghĩa, cách đọc và ví dụ.
年 1. Nghĩa và Cách Đọc
日 1. Nghĩa và Cách Đọc
土 1. Nghĩa và Cách Đọc
玉 1. Nghĩa và Cách Đọc
竹 1. Nghĩa và Cách Đọc
千 1. Nghĩa và Cách Đọc
百 1. Nghĩa và Cách Đọc
十 1. Nghĩa và Cách Đọc
草 1. Nghĩa và Cách Đọc
花 1. Nghĩa và Cách Đọc
雨 1. Nghĩa và Cách Đọc
赤 1. Nghĩa và Cách Đọc
貝 1. Nghĩa và Cách Đọc
虫 1. Nghĩa và Cách Đọc
犬 1. Nghĩa và Cách Đọc
休 1. Nghĩa và Cách Đọc