科
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ngành, môn học
- Âm on : か
2. Giải Thích Kanji
- 禾 : ngũ cốc
- 斗 : dụng cụ đong
Miêu tả việc phân loại ngũ cốc (禾) vào thùng đong (斗) theo từng loại, mang nghĩa ‘hạng mục’ hay ‘lĩnh vực’.
3. Từ Ví Dụ
科学
かがく
khoa học
科学は自然の法則を明らかにする。
Khoa học làm sáng tỏ các quy luật của tự nhiên.
科目
かもく
môn học
科目のなかで数学が一番好きだ。
Trong các môn học, tôi thích toán nhất.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

