Hướng dẫn học tập

Trước khi học kanji tiếng Nhật, dưới đây là phần giới thiệu ngắn gọn về khái niệm cơ bản và cách học.

Ý nghĩa và cách đọc của kanji

Mỗi kanji đều có ý nghĩa, onyomi và kunyomi.

  • Ý nghĩa : Nghĩa vốn có của một chữ kanji.
  • Onyomi : Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung.
  • Kunyomi : Cách đọc được tạo ra tại Nhật Bản. Có thể thêm hiragana để tạo biến đổi ngữ pháp.

Kanji được đọc bằng onyomi hoặc kunyomi tùy theo từ. Ví dụ với kanji 「」 như sau. (Onyomi : しょ / Kunyomi : ).

  • 書く () : viết
  • 書店 (しょてん) : hiệu sách

Để học hiệu quả, trang web này chỉ cung cấp cách đọc phổ biến nhất của mỗi kanji.

Cấu trúc của kanji

Kanji có thể được chia thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là thành phần.

  • Thành phần: Đơn vị nhỏ cấu tạo nên một chữ kanji.

Dưới đây là ví dụ về cách kanji được cấu thành.

  • 」: Người (亻) dựa vào cây (木). Nghĩa là “nghỉ ngơi”.
  • 」: Nghĩa là “cứng” như đá (石). 更 (こう) chỉ biểu thị âm đọc, không mang nghĩa.

Như vậy, thành phần có thể biểu thị ý nghĩa hoặc chỉ biểu thị âm. Phần lớn kanji được tạo thành theo nguyên lý này.

Ngoài ra, một thành phần có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.

  • : nghĩa là “miệng”, nhưng cũng có thể chỉ lời nói hoặc hình dạng vuông.
  • : nghĩa là “mười”, nhưng cũng có thể chỉ dấu thập hoặc ngã tư.

Không cần phải học thuộc các thành phần riêng lẻ. Khi học kanji, bạn sẽ tự nhiên ghi nhớ chúng.

Cách học

Sau khi hiểu các khái niệm cơ bản, dưới đây là cách học trên trang web này.

  • Hiểu kanji thông qua cách đọc, ý nghĩa, câu chuyện và hình ảnh được cung cấp.
  • Học cách sử dụng kanji qua từ vựng và câu ví dụ.
  • Không cần cố gắng học thuộc. Hãy đọc nhẹ như lướt tin tức, rồi chuyển sang kanji tiếp theo.
  • Ngay cả những kanji khó cũng sẽ tự nhiên được ghi nhớ nếu bạn xem lại nhẹ nhàng mỗi ngày.

Bây giờ bạn đã sẵn sàng để bắt đầu học.

Ngoài ra, bạn có thể học thuận tiện hơn trên điện thoại với ứng dụng Japanese Kanji Master 👇️