相
相 1. Nghĩa và Cách Đọc
Trang này hiển thị tất cả kanji JLPT. Nhấp vào từng kanji để học ý nghĩa, cách đọc và ví dụ.
相 1. Nghĩa và Cách Đọc
全 1. Nghĩa và Cách Đọc
昔 1. Nghĩa và Cách Đọc
整 1. Nghĩa và Cách Đọc
世 1. Nghĩa và Cách Đọc
進 1. Nghĩa và Cách Đọc
深 1. Nghĩa và Cách Đọc
真 1. Nghĩa và Cách Đọc
神 1. Nghĩa và Cách Đọc
身 1. Nghĩa và Cách Đọc
申 1. Nghĩa và Cách Đọc
植 1. Nghĩa và Cách Đọc
乗 1. Nghĩa và Cách Đọc
勝 1. Nghĩa và Cách Đọc
章 1. Nghĩa và Cách Đọc
商 1. Nghĩa và Cách Đọc