347.昔


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ngày xưa, thời xưa
  • Âm kun : むかし

2. Giải Thích Kanji

  • 日 : ngày

Nhiều ngày (日) trôi qua theo dòng thời gian — biểu thị ‘ngày xưa’ hoặc ‘trước đây’.

昔 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

むかし
ngày xưa

Ngày xưa, thị trấn này có một con sông.