昔
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ngày xưa, thời xưa
- Âm kun : むかし
2. Giải Thích Kanji
- 日 : ngày
Nhiều ngày (日) trôi qua theo dòng thời gian — biểu thị ‘ngày xưa’ hoặc ‘trước đây’.
3. Từ Ví Dụ
昔
むかし
ngày xưa
昔はこの町に川があった。
Ngày xưa, thị trấn này có một con sông.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

