昔
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ngày xưa, thời xưa
- Âm kun : むかし
2. Giải Thích Kanji
- 日 : ngày
Nhiều ngày (日) trôi qua theo dòng thời gian — biểu thị ‘ngày xưa’ hoặc ‘trước đây’.
3. Từ Ví Dụ
昔
むかし
ngày xưa
昔はこの町に川があった。
Ngày xưa, thị trấn này có một con sông.