344.進


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tiến lên, tiến hành
  • Âm on : しん
  • Âm kun : すす

2. Giải Thích Kanji

  • 隹 : chim
  • 辶 : con đường

Hình ảnh chim (隹) bay theo đường gió (辶) và tiến về phía trước — biểu thị ‘tiến lên’ hoặc ‘tiến hành’.

進 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

進む すすむ
tiến lên

Tiến về phía trước.

進歩 しんぽ
tiến bộ

Công nghệ đã tiến bộ vượt bậc.