334.商


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thương mại, kinh doanh
  • Âm on : しょう
  • Âm kun : あきな

2. Giải Thích Kanji

  • 立 : đứng
  • 冂 : quầy hàng
  • 口 : hàng hóa

Hình ảnh người buôn bán đứng (立) tại quầy hàng (冂) bán hàng hóa (口) — biểu thị ‘buôn bán’ hoặc ‘giao dịch’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

商売 しょうばい
buôn bán

Bố tôi đang buôn bán.

商品 しょうひん
sản phẩm

Cửa hàng này có nhiều sản phẩm.

商い あきない
việc buôn bán, thương mại

Uy tín là điều quan trọng nhất trong kinh doanh.