商
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thương mại, kinh doanh
- Âm on : しょう
- Âm kun : あきなう
2. Giải Thích Kanji
- 立 : đứng
- 冂 : quầy hàng
- 口 : hàng hóa
Hình ảnh người buôn bán đứng (立) tại quầy hàng (冂) bán hàng hóa (口) — biểu thị ‘buôn bán’ hoặc ‘giao dịch’.
3. Từ Ví Dụ
商売
しょうばい
buôn bán
父は商売をしている。
Bố tôi đang buôn bán.
商品
しょうひん
sản phẩm
この店は商品が多い。
Cửa hàng này có nhiều sản phẩm.
商い
あきない
việc buôn bán, thương mại
商いは信用が第一だ。
Uy tín là điều quan trọng nhất trong kinh doanh.