消
1. Nghĩa và Cách Đọc
- biến mất, tắt
- Âm on : しょう
- Âm kun : きえる, けす
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : nước
Nước (氵) dần dần biến mất — biểu thị ‘xóa đi’ hoặc ‘biến mất’. Cách đọc có nguồn gốc từ 肖 (しょう).
3. Từ Ví Dụ
消える
きえる
biến mất
雪が消えた。
Tuyết đã tan biến.
消す
けす
tắt, xóa
電気を消す。
Tắt đèn.
消費
しょうひ
tiêu dùng
お金を消費する。
Tiêu tiền.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

