333.消


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • biến mất, tắt
  • Âm on : しょう
  • Âm kun : える,

2. Giải Thích Kanji

  • 氵 : nước

Nước (氵) dần dần biến mất — biểu thị ‘xóa đi’ hoặc ‘biến mất’. Cách đọc có nguồn gốc từ 肖 (しょう).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

消える きえる
biến mất

Tuyết đã tan biến.

消す けす
tắt, xóa

Tắt đèn.

消費 しょうひ
tiêu dùng

Tiêu tiền.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store