神
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thần, linh hồn
- Âm on : しん, じん
- Âm kun : かみ
2. Giải Thích Kanji
- 礻 : thần
- 申 : biểu thị cách phát âm (しん)
Cầu nguyện với thần linh (礻) — biểu thị ‘thần’ hoặc ‘thần linh’. Cách đọc có nguồn gốc từ 申 (しん).
3. Từ Ví Dụ
神
かみ
thần
神に祈る。
Tôi cầu nguyện với thần.
神社
じんじゃ
đền Thần đạo
神社で参拝する。
Tôi đi viếng đền Thần đạo.
精神
せいしん
tinh thần
精神を集中させる。
Tôi tập trung tinh thần.