341.神


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thần, linh hồn
  • Âm on : しん, じん
  • Âm kun : かみ

2. Giải Thích Kanji

  • 礻 : thần
  • 申 : biểu thị cách phát âm (しん)

Cầu nguyện với thần linh (礻) — biểu thị ‘thần’ hoặc ‘thần linh’. Cách đọc có nguồn gốc từ 申 (しん).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

かみ
thần

Tôi cầu nguyện với thần.

神社 じんじゃ
đền Thần đạo

Tôi đi viếng đền Thần đạo.

精神 せいしん
tinh thần

Tôi tập trung tinh thần.