101.活


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sống, hoạt động
  • Âm on : かつ

2. Giải Thích Kanji

  • 舌 : lưỡi
  • 氵 : nước

Uống nước (氵) bằng lưỡi (舌) để nhận sinh lực — biểu thị nghĩa ‘sức sống’ và ‘hoạt động’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

生活 せいかつ
cuộc sống

Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản.

活力 かつりょく
sinh lực, năng lượng

Nghỉ ngơi xong, sinh lực của tôi đã hồi phục.