活
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sống, hoạt động
- Âm on : かつ
2. Giải Thích Kanji
- 舌 : lưỡi
- 氵 : nước
Uống nước (氵) bằng lưỡi (舌) để nhận sinh lực — biểu thị nghĩa ‘sức sống’ và ‘hoạt động’.
3. Từ Ví Dụ
生活
せいかつ
cuộc sống
日本での生活に慣れてきた。
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản.
活力
かつりょく
sinh lực, năng lượng
休憩して活力が戻った。
Nghỉ ngơi xong, sinh lực của tôi đã hồi phục.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

