101.活


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sống, hoạt động
  • Âm on : かつ

2. Giải Thích Kanji

  • 舌 : lưỡi
  • 氵 : nước

Uống nước (氵) bằng lưỡi (舌) để nhận sinh lực — biểu thị nghĩa ‘sức sống’ và ‘hoạt động’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

生活 せいかつ
cuộc sống

Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản.

活力 かつりょく
sinh lực, năng lượng

Nghỉ ngơi xong, sinh lực của tôi đã hồi phục.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store