活
1. Nghĩa và Cách Đọc
- sống, hoạt động
- Âm on : かつ
2. Giải Thích Kanji
- 舌 : lưỡi
- 氵 : nước
Uống nước (氵) bằng lưỡi (舌) để nhận sinh lực — biểu thị nghĩa ‘sức sống’ và ‘hoạt động’.
3. Từ Ví Dụ
生活
せいかつ
cuộc sống
日本での生活に慣れてきた。
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật Bản.
活力
かつりょく
sinh lực, năng lượng
休憩して活力が戻った。
Nghỉ ngơi xong, sinh lực của tôi đã hồi phục.