104.顔


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • khuôn mặt
  • Âm on : がん
  • Âm kun : かお

2. Giải Thích Kanji

  • 彡 : râu
  • 立 : đứng thẳng
  • 頁 : đầu

Hình ảnh cái đầu (頁) với bộ râu thẳng (彡) — biểu thị nghĩa ‘khuôn mặt’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

かお
khuôn mặt

Tôi rửa mặt.

顔面 がんめん
diện mạo

Tôi nhập viện vì gãy xương mặt.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store