顔
1. Nghĩa và Cách Đọc
- khuôn mặt
- Âm on : がん
- Âm kun : かお
2. Giải Thích Kanji
- 彡 : râu
- 立 : đứng thẳng
- 頁 : đầu
Hình ảnh cái đầu (頁) với bộ râu thẳng (彡) — biểu thị nghĩa ‘khuôn mặt’.
3. Từ Ví Dụ
顔
かお
khuôn mặt
顔を洗う。
Tôi rửa mặt.
顔面
がんめん
diện mạo
顔面骨折で入院した。
Tôi nhập viện vì gãy xương mặt.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

