99.外


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bên ngoài, ngoài
  • Âm on : がい,
  • Âm kun : そと, はず

2. Giải Thích Kanji

  • 夕 : buổi tối
  • 卜 : bói toán

Ra ngoài vào lúc chạng vạng (夕) để xem bói theo sao trời (卜) — biểu thị nghĩa ‘bên ngoài’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

そと
bên ngoài

Bên ngoài rất lạnh.

外国 がいこく
nước ngoài

Tôi muốn ra nước ngoài.

外科 げか
ngoại khoa

Tôi phẫu thuật ở khoa ngoại.

外す はずす
tháo ra, gỡ ra

Tôi tháo kính ra.