外
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bên ngoài, ngoài
- Âm on : がい, げ
- Âm kun : そと, はずす
2. Giải Thích Kanji
- 夕 : buổi tối
- 卜 : bói toán
Ra ngoài vào lúc chạng vạng (夕) để xem bói theo sao trời (卜) — biểu thị nghĩa ‘bên ngoài’.
3. Từ Ví Dụ
外
そと
bên ngoài
外はとても寒い。
Bên ngoài rất lạnh.
外国
がいこく
nước ngoài
外国へ行きたい。
Tôi muốn ra nước ngoài.
外科
げか
ngoại khoa
外科で手術を受ける。
Tôi phẫu thuật ở khoa ngoại.
外す
はずす
tháo ra, gỡ ra
眼鏡を外す。
Tôi tháo kính ra.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

