外
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bên ngoài, ngoài
- Âm on : がい, げ
- Âm kun : そと, はずす
2. Giải Thích Kanji
- 夕 : buổi tối
- 卜 : bói toán
Ra ngoài vào lúc chạng vạng (夕) để xem bói theo sao trời (卜) — biểu thị nghĩa ‘bên ngoài’.
3. Từ Ví Dụ
外
そと
bên ngoài
外はとても寒い。
Bên ngoài rất lạnh.
外国
がいこく
nước ngoài
外国へ行きたい。
Tôi muốn ra nước ngoài.
外科
げか
ngoại khoa
外科で手術を受ける。
Tôi phẫu thuật ở khoa ngoại.
外す
はずす
tháo ra, gỡ ra
眼鏡を外す。
Tôi tháo kính ra.