75.年
年 1. Nghĩa và Cách Đọc
年 1. Nghĩa và Cách Đọc
日 1. Nghĩa và Cách Đọc
土 1. Nghĩa và Cách Đọc
玉 1. Nghĩa và Cách Đọc
竹 1. Nghĩa và Cách Đọc
千 1. Nghĩa và Cách Đọc
百 1. Nghĩa và Cách Đọc
十 1. Nghĩa và Cách Đọc
草 1. Nghĩa và Cách Đọc
花 1. Nghĩa và Cách Đọc
雨 1. Nghĩa và Cách Đọc
赤 1. Nghĩa và Cách Đọc
貝 1. Nghĩa và Cách Đọc
虫 1. Nghĩa và Cách Đọc
犬 1. Nghĩa và Cách Đọc
休 1. Nghĩa và Cách Đọc