米
米 1. Nghĩa và Cách Đọc
Trang này hiển thị tất cả kanji JLPT. Nhấp vào từng kanji để học ý nghĩa, cách đọc và ví dụ.
米 1. Nghĩa và Cách Đọc
聞 1. Nghĩa và Cách Đọc
分 1. Nghĩa và Cách Đọc
風 1. Nghĩa và Cách Đọc
父 1. Nghĩa và Cách Đọc
番 1. Nghĩa và Cách Đọc
半 1. Nghĩa và Cách Đọc
麦 1. Nghĩa và Cách Đọc
買 1. Nghĩa và Cách Đọc
売 1. Nghĩa và Cách Đọc
馬 1. Nghĩa và Cách Đọc
肉 1. Nghĩa và Cách Đọc
南 1. Nghĩa và Cách Đọc
内 1. Nghĩa và Cách Đọc
読 1. Nghĩa và Cách Đọc
道 1. Nghĩa và Cách Đọc