249.医


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • y học, bác sĩ
  • Âm on :

2. Giải Thích Kanji

  • 匸 : phòng khám
  • 矢 : mũi tên

Phòng chữa trị (匸) nơi điều trị người bị trúng mũi tên (矢) — biểu thị nghĩa ‘bác sĩ’ hoặc ‘phòng khám’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

医者 いしゃ
bác sĩ

Tôi được bác sĩ khám bệnh.

医学 いがく
y học

Tôi đang học ngành y học.