委
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ủy thác, ủy viên
- Âm on : い
- Âm kun : ゆだねる
2. Giải Thích Kanji
- 禾 : cây lúa
- 女 : phụ nữ
Giao hạt lúa đã thu hoạch (禾) cho người phụ nữ (女) — biểu thị ý ‘ủy thác’, ‘giao phó’.
3. Từ Ví Dụ
委ねる
ゆだねる
ủy thác
仕事を彼に委ねる。
Tôi giao phó công việc cho anh ấy.
委員
いいん
ủy viên
彼は委員として会議に出席した。
Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách là ủy viên.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

