250.委


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ủy thác, ủy viên
  • Âm on :
  • Âm kun : ゆだねる

2. Giải Thích Kanji

  • 禾 : cây lúa
  • 女 : phụ nữ

Giao hạt lúa đã thu hoạch (禾) cho người phụ nữ (女) — biểu thị ý ‘ủy thác’, ‘giao phó’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

委ねる ゆだねる
ủy thác

Tôi giao phó công việc cho anh ấy.

委員 いいん
ủy viên

Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách là ủy viên.