暗
1. Nghĩa và Cách Đọc
- tối, u ám
- Âm on : あん
- Âm kun : くらい
2. Giải Thích Kanji
- 日 : ánh sáng mặt trời
- 音 : âm thanh
Tình huống tối khi không có ánh sáng mặt trời (日) và chỉ nghe thấy âm thanh (音) — mang nghĩa ‘tối’.
3. Từ Ví Dụ
暗い
くらい
tối
部屋がとても暗い。
Căn phòng rất tối.
暗記
あんき
ghi nhớ
単語を暗記する。
Tôi ghi nhớ từ vựng.