241.暗


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tối, u ám
  • Âm on : あん
  • Âm kun : くら

2. Giải Thích Kanji

  • 日 : ánh sáng mặt trời
  • 音 : âm thanh

Tình huống tối khi không có ánh sáng mặt trời (日) và chỉ nghe thấy âm thanh (音) — mang nghĩa ‘tối’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

暗い くらい
tối

Căn phòng rất tối.

暗記 あんき
ghi nhớ

Tôi ghi nhớ từ vựng.