68.十
十 1. Nghĩa và Cách Đọc
十 1. Nghĩa và Cách Đọc
草 1. Nghĩa và Cách Đọc
花 1. Nghĩa và Cách Đọc
雨 1. Nghĩa và Cách Đọc
赤 1. Nghĩa và Cách Đọc
貝 1. Nghĩa và Cách Đọc
虫 1. Nghĩa và Cách Đọc
犬 1. Nghĩa và Cách Đọc
休 1. Nghĩa và Cách Đọc
村 1. Nghĩa và Cách Đọc
町 1. Nghĩa và Cách Đọc
田 1. Nghĩa và Cách Đọc
車 1. Nghĩa và Cách Đọc
立 1. Nghĩa và Cách Đọc
右 1. Nghĩa và Cách Đọc
左 1. Nghĩa và Cách Đọc