細
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mảnh, mịn, chi tiết
- Âm on : さい
- Âm kun : ほそい, こまかい
2. Giải Thích Kanji
- 糸 : sợi chỉ
- 田 : thêu
Mô phỏng những sợi chỉ mảnh (糸) thêu lên ruộng (田), mang nghĩa ‘mảnh’, ‘chi tiết’.
3. Từ Ví Dụ
細い
ほそい
mảnh
細い道を歩く。
Đi trên con đường hẹp.
細かい
こまかい
chi tiết, nhỏ mịn
細かい説明を聞く。
Nghe lời giải thích chi tiết.
詳細
しょうさい
chi tiết
詳細を調べる。
Kiểm tra chi tiết.