140.才


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tài năng, khả năng
  • Âm on : さい

2. Giải Thích Kanji

Chữ mô phỏng hình mầm non mới nhú, biểu thị tài năng đang nảy nở.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

才能 さいのう
tài năng

Phát huy tài năng.

天才 てんさい
thiên tài

Người được gọi là thiên tài.