139.今


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • bây giờ, hiện tại
  • Âm on : こん
  • Âm kun : いま

2. Giải Thích Kanji

  • 人 : người
  • ㄱ : miệng

Vốn mô phỏng hình người (人) đang há miệng (ㄱ), nhưng nghĩa đã chuyển thành ‘bây giờ’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

いま
bây giờ

Tôi đi ngay bây giờ.

今回 こんかい
lần này

Lần này là một cuộc họp rất quan trọng.