今
1. Nghĩa và Cách Đọc
- bây giờ, hiện tại
- Âm on : こん
- Âm kun : いま
2. Giải Thích Kanji
- 人 : người
- ㄱ : miệng
Vốn mô phỏng hình người (人) đang há miệng (ㄱ), nhưng nghĩa đã chuyển thành ‘bây giờ’.
3. Từ Ví Dụ
今
いま
bây giờ
今行きます。
Tôi đi ngay bây giờ.
今回
こんかい
lần này
今回はとても大切な会議だ。
Lần này là một cuộc họp rất quan trọng.