138.黒


黒

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • màu đen
  • Âm on : こく
  • Âm kun : くろ, くろい

2. Giải Thích Kanji

  • 灬 : lửa
  • 里 : làng

Hình ảnh ngôi làng (里) bị lửa (灬) thiêu cháy đen — biểu thị nghĩa ‘màu đen’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

黒 くろ
màu đen

Mái tóc đen rất hợp với bạn.

黒い くろい
màu đen

Mặc quần áo màu đen.

黒板 こくばん
bảng đen

Viết chữ lên bảng đen.