黒
1. Nghĩa và Cách Đọc
- màu đen
- Âm on : こく
- Âm kun : くろ, くろい
2. Giải Thích Kanji
- 灬 : lửa
- 里 : làng
Hình ảnh ngôi làng (里) bị lửa (灬) thiêu cháy đen — biểu thị nghĩa ‘màu đen’.
3. Từ Ví Dụ
黒
くろ
màu đen
黒髪がよく似合う。
Mái tóc đen rất hợp với bạn.
黒い
くろい
màu đen
黒い服を着る。
Mặc quần áo màu đen.
黒板
こくばん
bảng đen
黒板に字を書く。
Viết chữ lên bảng đen.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

