心
心 1. Nghĩa và Cách Đọc
Trang này hiển thị tất cả kanji JLPT N4. Nhấp vào từng kanji để học ý nghĩa, cách đọc và ví dụ.
心 1. Nghĩa và Cách Đọc
食 1. Nghĩa và Cách Đọc
色 1. Nghĩa và Cách Đọc
場 1. Nghĩa và Cách Đọc
少 1. Nghĩa và Cách Đọc
書 1. Nghĩa và Cách Đọc
春 1. Nghĩa và Cách Đọc
週 1. Nghĩa và Cách Đọc
秋 1. Nghĩa và Cách Đọc
首 1. Nghĩa và Cách Đọc
弱 1. Nghĩa và Cách Đọc
社 1. Nghĩa và Cách Đọc
室 1. Nghĩa và Cách Đọc
時 1. Nghĩa và Cách Đọc
自 1. Nghĩa và Cách Đọc
寺 1. Nghĩa và Cách Đọc