164.食


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ăn, thức ăn
  • Âm on : しょく
  • Âm kun : べる

2. Giải Thích Kanji

  • 人 : nắp
  • 日 : bát cơm
  • 以 : đũa

Hình ảnh mở nắp (人) của bát cơm (日) rồi dùng đũa (以) để ăn — biểu thị ‘thức ăn’ và ‘ăn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

食べる たべる
ăn

Tôi ăn sáng.

食事 しょくじ
bữa ăn

Tôi ăn cơm cùng gia đình.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store