食
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ăn, thức ăn
- Âm on : しょく
- Âm kun : たべる
2. Giải Thích Kanji
- 人 : nắp
- 日 : bát cơm
- 以 : đũa
Hình ảnh mở nắp (人) của bát cơm (日) rồi dùng đũa (以) để ăn — biểu thị ‘thức ăn’ và ‘ăn’.
3. Từ Ví Dụ
食べる
たべる
ăn
朝ご飯を食べる。
Tôi ăn sáng.
食事
しょくじ
bữa ăn
家族と食事をする。
Tôi ăn cơm cùng gia đình.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

