食
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ăn, thức ăn
- Âm on : しょく
- Âm kun : たべる
2. Giải Thích Kanji
- 人 : nắp
- 日 : bát cơm
- 以 : đũa
Hình ảnh mở nắp (人) của bát cơm (日) rồi dùng đũa (以) để ăn — biểu thị ‘thức ăn’ và ‘ăn’.
3. Từ Ví Dụ
食べる
たべる
ăn
朝ご飯を食べる。
Tôi ăn sáng.
食事
しょくじ
bữa ăn
家族と食事をする。
Tôi ăn cơm cùng gia đình.