157.秋


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • mùa thu
  • Âm on : しゅう
  • Âm kun : あき

2. Giải Thích Kanji

  • 禾 : ngũ cốc
  • 火 : lửa, lửa trại

Sau khi thu hoạch lúa ngũ cốc (禾), mọi người quây quần quanh đống lửa (火) để ăn mừng — biểu thị ‘mùa thu’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

あき
mùa thu

Mùa thu trời cao thoáng và rất dễ chịu.

秋分 しゅうぶん
thu phân

Vào ngày thu phân, độ dài ngày và đêm gần như bằng nhau.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store