秋
1. Nghĩa và Cách Đọc
- mùa thu
- Âm on : しゅう
- Âm kun : あき
2. Giải Thích Kanji
- 禾 : ngũ cốc
- 火 : lửa, lửa trại
Sau khi thu hoạch lúa ngũ cốc (禾), mọi người quây quần quanh đống lửa (火) để ăn mừng — biểu thị ‘mùa thu’.
3. Từ Ví Dụ
秋
あき
mùa thu
秋は空が高くて気持ちいい。
Mùa thu trời cao thoáng và rất dễ chịu.
秋分
しゅうぶん
thu phân
秋分には昼と夜の長さがほぼ同じになる。
Vào ngày thu phân, độ dài ngày và đêm gần như bằng nhau.