58.町


町

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • thị trấn, khu dân cư
  • Âm on : ちょう
  • Âm kun : まち

2. Giải Thích Kanji

  • 田 : ruộng
  • 丁 : ngã ba, đường

Cánh đồng (田) bên cạnh con đường (丁) và những ngôi nhà xếp thành hàng — biểu thị nghĩa ‘thị trấn’ hoặc ‘làng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

町 まち
thị trấn, thành phố nhỏ

Tôi đi dạo quanh thị trấn.

町内 ちょうない
trong thị trấn, khu phố

Tôi tham gia dọn dẹp trong khu phố.