町
1. Nghĩa và Cách Đọc
- thị trấn, khu dân cư
- Âm on : ちょう
- Âm kun : まち
2. Giải Thích Kanji
- 田 : ruộng
- 丁 : ngã ba, đường
Cánh đồng (田) bên cạnh con đường (丁) và những ngôi nhà xếp thành hàng — biểu thị nghĩa ‘thị trấn’ hoặc ‘làng’.
3. Từ Ví Dụ
町
まち
thị trấn, thành phố nhỏ
町を歩く。
Tôi đi dạo quanh thị trấn.
町内
ちょうない
trong thị trấn, khu phố
町内の清掃に参加する。
Tôi tham gia dọn dẹp trong khu phố.