53.左


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • trái
  • Âm on :
  • Âm kun : ひだり

2. Giải Thích Kanji

  • 工 : công cụ
  • ナ : tay

Khi cầm dụng cụ (工) làm việc, tay hỗ trợ (ナ) là tay trái — biểu thị nghĩa ‘trái’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

ひだり
trái

Tôi cầm túi bằng tay trái.

左右 さゆう
trái và phải

Tôi nhìn trái phải trước khi qua đường.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store