左
1. Nghĩa và Cách Đọc
- trái
- Âm on : さ
- Âm kun : ひだり
2. Giải Thích Kanji
- 工 : công cụ
- ナ : tay
Khi cầm dụng cụ (工) làm việc, tay hỗ trợ (ナ) là tay trái — biểu thị nghĩa ‘trái’.
3. Từ Ví Dụ
左
ひだり
trái
左手で鞄を持つ。
Tôi cầm túi bằng tay trái.
左右
さゆう
trái và phải
左右をよく見てから道を渡る。
Tôi nhìn trái phải trước khi qua đường.