右
1. Nghĩa và Cách Đọc
- phải
- Âm on : う, ゆう
- Âm kun : みぎ
2. Giải Thích Kanji
- 口 : miệng
- ナ : tay
Khi đưa thức ăn vào miệng (口), tay (ナ) thường dùng là tay phải — biểu thị nghĩa ‘phải’.
3. Từ Ví Dụ
右
みぎ
phải
右手で字を書く。
Tôi viết chữ bằng tay phải.
右折
うせつ
rẽ phải
次の角で右折する。
Rẽ phải ở góc kế tiếp.