右
1. Nghĩa và Cách Đọc
- phải
- Âm on : う, ゆう
- Âm kun : みぎ
2. Giải Thích Kanji
- 口 : miệng
- ナ : tay
Khi đưa thức ăn vào miệng (口), tay (ナ) thường dùng là tay phải — biểu thị nghĩa ‘phải’.
3. Từ Ví Dụ
右
みぎ
phải
右手で字を書く。
Tôi viết chữ bằng tay phải.
右折
うせつ
rẽ phải
次の角で右折する。
Rẽ phải ở góc kế tiếp.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

