54.右


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • phải
  • Âm on : , ゆう
  • Âm kun : みぎ

2. Giải Thích Kanji

  • 口 : miệng
  • ナ : tay

Khi đưa thức ăn vào miệng (口), tay (ナ) thường dùng là tay phải — biểu thị nghĩa ‘phải’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

みぎ
phải

Tôi viết chữ bằng tay phải.

右折 うせつ
rẽ phải

Rẽ phải ở góc kế tiếp.