52.見


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nhìn, xem, quan sát
  • Âm on : けん
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 儿 : chân
  • 目 : mắt

Mô tả người đi bằng hai chân (儿) và nhìn mọi thứ bằng mắt (目) — biểu thị nghĩa ‘nhìn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

見る みる
nhìn, xem

Tôi nhìn lên bầu trời.

見学 けんがく
tham quan học tập, thị sát

Chúng tôi đi tham quan nhà máy.

花見 はなみ
ngắm hoa anh đào

Tôi đi ngắm hoa anh đào với bạn bè.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store