見
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nhìn, xem, quan sát
- Âm on : けん
- Âm kun : みる
2. Giải Thích Kanji
- 儿 : chân
- 目 : mắt
Mô tả người đi bằng hai chân (儿) và nhìn mọi thứ bằng mắt (目) — biểu thị nghĩa ‘nhìn’.
3. Từ Ví Dụ
見る
みる
nhìn, xem
空を見る。
Tôi nhìn lên bầu trời.
見学
けんがく
tham quan học tập, thị sát
工場を見学する。
Chúng tôi đi tham quan nhà máy.
花見
はなみ
ngắm hoa anh đào
友達と花見に行く。
Tôi đi ngắm hoa anh đào với bạn bè.