51.音


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • âm thanh, tiếng động
  • Âm on : おん
  • Âm kun : おと,

2. Giải Thích Kanji

  • 日 : sân khấu, bục
  • 立 : đứng

Đứng (立) trên sân khấu (日) và thổi kèn tạo ra âm thanh — biểu thị nghĩa ‘âm thanh’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

音楽 おんがく
âm nhạc

Tôi nghe nhạc.

足音 あしおと
tiếng bước chân

Tôi nghe thấy tiếng bước chân.

本音 ほんね
tâm thật

Tôi nói ra cảm xúc thật.