25.青


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • màu xanh lam, màu xanh lục, tuổi trẻ
  • Âm on : せい
  • Âm kun : あお, あお

2. Giải Thích Kanji

  • 龶 : mầm xanh
  • 月 : ánh trăng

Chồi non xanh (龶) tỏa sáng dưới ánh trăng (月) — biểu thị ‘xanh lam’ hoặc ‘xanh lục’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

青い あおい
màu xanh lam, màu xanh lục

Biển xanh đang lấp lánh.

青空 あおぞら
bầu trời xanh

Bầu trời xanh đang trải rộng.

青年 せいねん
thanh niên

Người thanh niên kể về ước mơ của mình.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store