青
1. Nghĩa và Cách Đọc
- màu xanh lam, màu xanh lục, tuổi trẻ
- Âm on : せい
- Âm kun : あお, あおい
2. Giải Thích Kanji
- 龶 : mầm xanh
- 月 : ánh trăng
Chồi non xanh (龶) tỏa sáng dưới ánh trăng (月) — biểu thị ‘xanh lam’ hoặc ‘xanh lục’.
3. Từ Ví Dụ
青い
あおい
màu xanh lam, màu xanh lục
青い海が光っている。
Biển xanh đang lấp lánh.
青空
あおぞら
bầu trời xanh
青空が広がっている。
Bầu trời xanh đang trải rộng.
青年
せいねん
thanh niên
青年が夢を語る。
Người thanh niên kể về ước mơ của mình.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

