85.岩


岩

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tảng đá
  • Âm on : がん
  • Âm kun : いわ

2. Giải Thích Kanji

  • 山 : núi
  • 石 : đá

Hình ảnh tảng đá lớn (石) trên núi (山) — biểu thị nghĩa ‘tảng đá’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

岩 いわ
tảng đá

Tôi ngồi nghỉ trên tảng đá.

岩石 がんせき
nham thạch

Một nhà khoa học đang nghiên cứu đá trên núi.