岩
1. Nghĩa và Cách Đọc
- tảng đá
- Âm on : がん
- Âm kun : いわ
2. Giải Thích Kanji
- 山 : núi
- 石 : đá
Hình ảnh tảng đá lớn (石) trên núi (山) — biểu thị nghĩa ‘tảng đá’.
3. Từ Ví Dụ
岩
いわ
tảng đá
岩に座って休む。
Tôi ngồi nghỉ trên tảng đá.
岩石
がんせき
nham thạch
科学者が山で岩石を研究している。
Một nhà khoa học đang nghiên cứu đá trên núi.