439.路


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • con đường, tuyến đường
  • Âm on :

2. Giải Thích Kanji

Mô tả mỗi người (各) bước đi bằng chân (足) tiến về phía trước, mang nghĩa là “con đường” hoặc “tuyến đường”.

路 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

道路 どうろ
đường bộ

Băng qua đường.

通路 つうろ
lối đi

Đảm bảo lối đi đến cửa thoát hiểm.