様
1. Nghĩa và Cách Đọc
- hình dạng, trạng thái
- Âm on : よう
- Âm kun : さま
2. Giải Thích Kanji
Những con cừu (羊) với nhiều dáng vẻ khác nhau uống nước (水) dưới gốc cây (木) — biểu thị ‘hình dáng’ hoặc ‘diện mạo’.
3. Từ Ví Dụ
同様
どうよう
giống nhau
この問題は前と同様だ。
Vấn đề này giống như lần trước.
神様
かみさま
thần
神様に願いごとをする。
Tôi cầu nguyện với thần.