430.様


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • hình dạng, trạng thái
  • Âm on : よう
  • Âm kun : さま

2. Giải Thích Kanji

Những con cừu (羊) với nhiều dáng vẻ khác nhau uống nước (水) dưới gốc cây (木) — biểu thị ‘hình dáng’ hoặc ‘diện mạo’.

様 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

同様 どうよう
giống nhau

Vấn đề này giống như lần trước.

神様 かみさま
thần

Tôi cầu nguyện với thần.