413.勉


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nỗ lực, học tập
  • Âm on : べん

2. Giải Thích Kanji

  • 力 : sức mạnh

Nỗ lực hết sức (力) — biểu thị ‘cố gắng’ hoặc ‘học tập’. Cách đọc có nguồn gốc từ 免 (べん).

勉 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

勉強 べんきょう
học tập

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

勤勉 きんべん
chăm chỉ

Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.