勉
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nỗ lực, học tập
- Âm on : べん
2. Giải Thích Kanji
- 力 : sức mạnh
Nỗ lực hết sức (力) — biểu thị ‘cố gắng’ hoặc ‘học tập’. Cách đọc có nguồn gốc từ 免 (べん).
3. Từ Ví Dụ
勉強
べんきょう
học tập
毎日日本語を勉強している。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
勤勉
きんべん
chăm chỉ
彼は勤勉な学生だ。
Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.