388.配


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • phân phát, giao
  • Âm on : はい
  • Âm kun : くば

2. Giải Thích Kanji

  • 酉 : rượu
  • 己 : người

Hình ảnh một người (己) phân phát rượu (酉) — biểu thị ‘phân phát’ hoặc ‘phân chia’.

配 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

配る くばる
phân phát

Giáo viên đã phát tài liệu.

配達 はいたつ
giao hàng

Bưu kiện đã được giao đến nhà.