368.帳


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sổ ghi chép, màn che
  • Âm on : ちょう

2. Giải Thích Kanji

  • 長 : dài
  • 巾 : vải

Tấm vải dài (長) (巾) dùng làm rèm hoặc để ghi chép sổ sách — biểu thị ‘màn’ hoặc ‘sổ ghi chép’.

帳 nghĩa kanji và hình minh họa ghi nhớ

3. Từ Ví Dụ

日記帳 にっきちょう
nhật ký

Tôi viết nhật ký mỗi ngày.

手帳 てちょう
sổ tay

Tôi ghi lịch trình vào sổ tay.