丁
1. Nghĩa và Cách Đọc
- dụng cụ, khu
- Âm on : ちょう, てい
2. Giải Thích Kanji
Chữ mô phỏng hình dạng của chiếc đinh, nhưng được dùng với nhiều nghĩa khác nhau.
3. Từ Ví Dụ
丁寧
ていねい
lịch sự, cẩn thận
丁寧に説明する。
Giải thích một cách lịch sự.
包丁
ほうちょう
dao nhà bếp
包丁で野菜を切る。
Cắt rau bằng dao nhà bếp.