所
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nơi chốn, địa điểm
- Âm on : しょ
- Âm kun : ところ
2. Giải Thích Kanji
- 戸 : nhà
- 斤 : rìu
Chặt cây bằng rìu (斤) để tạo khoảng đất xây nhà (戸) — biểu thị ‘địa điểm’ hoặc ‘nơi chốn’.
3. Từ Ví Dụ
所
ところ
nơi
ここは静かな所だ。
Đây là một nơi yên tĩnh.
場所
ばしょ
địa điểm
集合場所を決める。
Quyết định địa điểm tập trung.