329.所


所

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nơi chốn, địa điểm
  • Âm on : しょ
  • Âm kun : ところ

2. Giải Thích Kanji

  • 戸 : nhà
  • 斤 : rìu

Chặt cây bằng rìu (斤) để tạo khoảng đất xây nhà (戸) — biểu thị ‘địa điểm’ hoặc ‘nơi chốn’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

所 ところ
nơi

Đây là một nơi yên tĩnh.

場所 ばしょ
địa điểm

Quyết định địa điểm tập trung.