294.県


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • tỉnh
  • Âm on : けん

2. Giải Thích Kanji

Chữ Hán biểu thị “ken”, đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

県庁 けんちょう
văn phòng tỉnh

Làm thủ tục tại văn phòng tỉnh.

都道府県 とどうふけん
các tỉnh của Nhật Bản

Nhật Bản có 47 tỉnh.