決
1. Nghĩa và Cách Đọc
- quyết định
- Âm on : けつ
- Âm kun : きめる
2. Giải Thích Kanji
- 氵 : dòng nước
- ㄱ : cái cuốc
- 大 : vung mạnh
Hình ảnh vung công cụ (ㄱ) mạnh (大) để mở dòng nước (氵), tượng trưng cho việc đưa ra quyết định quan trọng trong nông nghiệp — biểu thị ‘mở ra’ hoặc ‘quyết định’.
3. Từ Ví Dụ
決める
きめる
quyết định
進路を決める。
Quyết định con đường sự nghiệp.
決断
けつだん
quyết đoán
重要な決断を下す。
Đưa ra quyết định quan trọng.