291.血


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • máu
  • Âm on : けつ
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 丶 : một giọt máu
  • 皿 : cái đĩa

Hình ảnh một giọt máu (丶) rơi vào vật chứa (皿), biểu thị máu.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

máu

Máu chảy ra.

血液 けつえき
máu

Xét nghiệm máu.