290.軽


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • nhẹ, không quan trọng
  • Âm on : けい
  • Âm kun : かる

2. Giải Thích Kanji

  • 車 : kendaraan
  • 圣 : menunjukkan pelafalan (けい)

Hình ảnh nhấc chiếc xe (車) lên một cách nhẹ nhàng — biểu thị ‘nhẹ’. Cách đọc có nguồn gốc từ 圣 (けい).

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

軽い かるい
nhẹ

Hành lý này rất nhẹ.

軽食 けいしょく
bữa ăn nhẹ

Tôi ăn một bữa ăn nhẹ vào bữa trưa.