軽
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nhẹ, không quan trọng
- Âm on : けい
- Âm kun : かるい
2. Giải Thích Kanji
- 車 : kendaraan
- 圣 : menunjukkan pelafalan (けい)
Hình ảnh nhấc chiếc xe (車) lên một cách nhẹ nhàng — biểu thị ‘nhẹ’. Cách đọc có nguồn gốc từ 圣 (けい).
3. Từ Ví Dụ
軽い
かるい
nhẹ
この荷物はとても軽い。
Hành lý này rất nhẹ.
軽食
けいしょく
bữa ăn nhẹ
昼に軽食を取る。
Tôi ăn một bữa ăn nhẹ vào bữa trưa.