289.係


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • người phụ trách, mối liên quan
  • Âm on : けい
  • Âm kun : かか, かかり

2. Giải Thích Kanji

  • 亻 : người
  • 系 : sợi, liên kết

Hình ảnh một người (亻) liên kết với nhiều công việc như sợi chỉ (系) — biểu thị ‘phụ trách’ hoặc ‘liên quan’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

かかり
người phụ trách

Người này phụ trách quầy tiếp nhận.

係る かかる
liên quan

Vấn đề này liên quan đến an toàn.

関係 かんけい
mối quan hệ

Tôi và anh ấy có mối quan hệ công việc.