288.君


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • ngài, bạn
  • Âm on : くん
  • Âm kun : きみ

2. Giải Thích Kanji

  • 丿 : dùi chỉ huy
  • ヨ : tay
  • 口 : nói

Hình ảnh vị vua cầm gậy chỉ huy (丿) trong tay (ヨ) và ra lệnh bằng miệng (口) — biểu thị ‘vua’ hoặc ‘người cai trị’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

きみ
bạn

Bạn nghĩ sao?

君主 くんしゅ
quân chủ

Quân chủ cai trị đất nước.