君
1. Nghĩa và Cách Đọc
- ngài, bạn
- Âm on : くん
- Âm kun : きみ
2. Giải Thích Kanji
- 丿 : dùi chỉ huy
- ヨ : tay
- 口 : nói
Hình ảnh vị vua cầm gậy chỉ huy (丿) trong tay (ヨ) và ra lệnh bằng miệng (口) — biểu thị ‘vua’ hoặc ‘người cai trị’.
3. Từ Ví Dụ
君
きみ
bạn
君はどう思う?
Bạn nghĩ sao?
君主
くんしゅ
quân chủ
君主は国を治める。
Quân chủ cai trị đất nước.