客
1. Nghĩa và Cách Đọc
- khách, khách hàng
- Âm on : きゃく
2. Giải Thích Kanji
- 宀 : nhà
- 各 : mỗi người
Hình ảnh những người, mỗi người (各) đến từ những nơi khác nhau và ở lại trong nhà (宀) — biểu thị ‘khách’.
3. Từ Ví Dụ
乗客
じょうきゃく
hành khách
乗客が電車に乗る。
Hành khách lên tàu điện.
客室
きゃくしつ
phòng khách
客室はとても広い。
Phòng khách rất rộng.