229.鳴


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • hót, kêu, phát ra âm thanh
  • Âm on : めい
  • Âm kun :

2. Giải Thích Kanji

  • 口 : miệng, phát ra âm thanh
  • 鳥 : chim

Chim (鳥) há miệng (口) phát ra âm thanh — biểu thị ‘kêu, hót’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

鳴く なく
kêu, hót

Lũ chim kêu hót từ sáng sớm.

悲鳴 ひめい
tiếng la hét, tiếng thét

Nghe thấy tiếng la hét từ trong phòng.

4. Tiếp tục học với ứng dụng

Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.

Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

Tải trên Google PlayTải trên App Store