228.明


1. Nghĩa và Cách Đọc

  • sáng, rõ ràng
  • Âm on : めい
  • Âm kun : あかるい

2. Giải Thích Kanji

  • 日 : mặt trời
  • 月 : mặt trăng

Hình ảnh mặt trời (日) và mặt trăng (月) chiếu sáng rực rỡ — biểu thị ‘sáng’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

明るい あかるい
sáng

Căn phòng rất sáng.

説明 せつめい
giải thích

Lời giải thích dễ hiểu và rõ ràng.