220.米


米

1. Nghĩa và Cách Đọc

  • gạo
  • Âm on : べい, まい
  • Âm kun : こめ

2. Giải Thích Kanji

  • 十 : que

Hình ảnh những hạt gạo rải rác xung quanh một cây gậy (十) — biểu thị ‘gạo’.

kanji illustration

3. Từ Ví Dụ

米 こめ
gạo

Nấu cơm từ gạo.

玄米 げんまい
gạo lứt

Gạo lứt tốt cho sức khỏe.

米国 べいこく
Hoa Kỳ

Tôi muốn du học ở Hoa Kỳ.