米
1. Nghĩa và Cách Đọc
- gạo
- Âm on : べい, まい
- Âm kun : こめ
2. Giải Thích Kanji
- 十 : que
Hình ảnh những hạt gạo rải rác xung quanh một cây gậy (十) — biểu thị ‘gạo’.
3. Từ Ví Dụ
米
こめ
gạo
米でご飯を炊く。
Nấu cơm từ gạo.
玄米
げんまい
gạo lứt
玄米は体に良い。
Gạo lứt tốt cho sức khỏe.
米国
べいこく
Hoa Kỳ
米国へ留学したい。
Tôi muốn du học ở Hoa Kỳ.