南
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nam, phía nam
- Âm on : なん
- Âm kun : みなみ
2. Giải Thích Kanji
- 冂 : cổng
- 羊 : cừu
Hình ảnh cổng phía nam (冂) của thành mở ra và con cừu (羊) đi ra ngoài — biểu thị ‘phía nam’.
3. Từ Ví Dụ
南
みなみ
phía nam
南の空が明るい。
Bầu trời phía nam sáng.
南極
なんきょく
Nam Cực
南極はとても寒い。
Nam Cực rất lạnh.
4. Tiếp tục học với ứng dụng
Những kanji lại quên mất sau một đêm ngủ dậy,
ứng dụng sẽ cho bạn biết cần ôn lại gì.
Ứng dụng học kanji giúp xác định điểm yếu và dẫn bạn tiếp tục đến phần ôn tập.

