南
1. Nghĩa và Cách Đọc
- nam, phía nam
- Âm on : なん
- Âm kun : みなみ
2. Giải Thích Kanji
- 冂 : cổng
- 羊 : cừu
Hình ảnh cổng phía nam (冂) của thành mở ra và con cừu (羊) đi ra ngoài — biểu thị ‘phía nam’.
3. Từ Ví Dụ
南
みなみ
phía nam
南の空が明るい。
Bầu trời phía nam sáng.
南極
なんきょく
Nam Cực
南極はとても寒い。
Nam Cực rất lạnh.